Mô tả
| Cán dao tiện ngoài Hanshiba | ||
| Kí hiệu | Ghi chú | Đơn giá tham khảo |
| MTJNR/L1616H16 | lắp chip TN–1604_thân vuông16X16 | 170,000 |
| MTJNR/L2020K16 | lắp chip TN–1604_thân vuông20x20 | 180,000 |
| MTJNR/L2525M16 | lắp chip TN–1604_thân vuông25x25 | 230,000 |
| Xuất xứ | HANSHIBA_TRUNG QuỐC | |









