Mô tả
| Cán dao tiện zen lỗ Hanshiba | ||
| Kí hiệu | Ghi chú | Đơn giá tham khảo |
| SNR/L-0010K11 | lắp chip NR–11_thân Φ10 | 130,000 |
| SNR/L-0012M11 | lắp chip NR–11_thân Φ12 | 135,000 |
| SNR/L-0016M16 | lắp chip NR–16_thân Φ16 | 160,000 |
| SNR/L-0020M16 | lắp chip NR–16_thân Φ20 | 195,000 |
| SNR/L-0025M16 | lắp chip NR–16_thân Φ25 | 260000 |
| Xuất xứ | HANSHIBA_TRUNG QuỐC | |









