Mô tả
| Cán dao tiện lỗ Hanshiba | ||
| Kí hiệu | Ghi chú | Đơn giá tham khảo |
| S20Q-MTQNR/L16 | lắp chip TN–1604_thân Φ20 | 220,000 |
| S25R-MTQNR/L16 | lắp chip TN–1604_thân Φ25 | 290,000 |
| S32T-MTQNR/L 16 | lắp chip TN–1604_thân Φ32 | 500,000 |
| Xuất xứ | HANSHIBA_TRUNG QuỐC | |
| Cán dao tiện lỗ Hanshiba | ||
| Kí hiệu | Ghi chú | Đơn giá tham khảo |
| S20Q-MTQNR/L16 | lắp chip TN–1604_thân Φ20 | 220,000 |
| S25R-MTQNR/L16 | lắp chip TN–1604_thân Φ25 | 290,000 |
| S32T-MTQNR/L 16 | lắp chip TN–1604_thân Φ32 | 500,000 |
| Xuất xứ | HANSHIBA_TRUNG QuỐC | |