Mô tả
| Chip dao tien tam giác bé | ||
| ký hiệu | vật liệu gia công | đơn giá |
| TBGH060104-YNG151 | thép/inox | 75,000 |
| TPGH090204-YNG151 | thép/inox | 80,000 |
| TPGH110304-YBC151 | thép | 90,000 |
| công nghệ | Nhật | |
| Giá báo có thể thay đổi mà không báo trước | ||
| Chip dao tien tam giác bé | ||
| ký hiệu | vật liệu gia công | đơn giá |
| TBGH060104-YNG151 | thép/inox | 75,000 |
| TPGH090204-YNG151 | thép/inox | 80,000 |
| TPGH110304-YBC151 | thép | 90,000 |
| công nghệ | Nhật | |
| Giá báo có thể thay đổi mà không báo trước | ||