Mô tả
| Cán dao tiện ngoài Hanshiba | ||
| Kí hiệu | Ghi chú | Đơn giá tham khảo |
| MSKNR/L2020K12 | lắp chip SN–1204_thân vuông20x20 | 180,000 |
| MSKNR/L2525M12 | lắp chip SN–1204_thân vuông25x25 | 230,000 |
| Xuất xứ | HANSHIBA_TRUNG QuỐC | |
| Cán dao tiện ngoài Hanshiba | ||
| Kí hiệu | Ghi chú | Đơn giá tham khảo |
| MSKNR/L2020K12 | lắp chip SN–1204_thân vuông20x20 | 180,000 |
| MSKNR/L2525M12 | lắp chip SN–1204_thân vuông25x25 | 230,000 |
| Xuất xứ | HANSHIBA_TRUNG QuỐC | |